Brite Dontrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trotamundos 6 22:05 6.8 2.7 0.8 32.5% 18.8% 63.2% 0 0
Superliga Superliga 6 22:05 6.8 2.7 0.8 32.5% 18.8% 63.2% 0 0
Diablos Rojos Bauru 44 27:34 13.7 2.8 4.2 43.2% 34.4% 76.9% 2 0
Bauru 45 32:17 20.2 3.5 4.3 46.4% 39.6% 82.2% 0 0
Bauru 1 24:43 9 1 4 50.0% 66.7% 50.0% 0 0
Bauru 38 27:36 13.9 3.2 3.6 48.8% 44.2% 83.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions