Brissett Oshae

Brissett Oshae

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Tel Aviv 21 22:19 10.7 1.1 0.9 40.6% 32.1% 79.5% 0 0
Super League Super League 21 22:19 10.7 1.1 0.9 40.6% 32.1% 79.5% 0 0
Maccabi Tel Aviv 35 24:43 8.9 5.2 0.8 43.4% 31.6% 79.7% 1 0
Philadelphia 76ers 6 23:42 8.7 3.7 0.7 33.3% 33.3% 57.1% 0 0
Boston Celtics 66 11:00 3.5 2.8 0.7 27.7% 27.7% 59.6% 0 0
Indiana Pacers 68 16:28 6 3.4 0.7 30.2% 30.2% 72.8% 1 0
Indiana Pacers 6 15:51 6.2 2.8 0.3 26.3% 26.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions