Briki Sofiane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caen 35 18:02 6.6 2.3 2.1 35.6% 30.8% 84.0% 0 0
Pro B Pro B 35 18:02 6.6 2.3 2.1 35.6% 30.8% 84.0% 0 0
St. Chamond 37 19:51 8.9 3.4 2.9 33.7% 33.3% 78.9% 0 0
St. Chamond 1 19:31 10 1 3 33.3% 40.0% 100.0% 0 0
Melilla Strasbourg 17 13:05 4.8 1.9 1.2 37.3% 31.4% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions