Bridges Miles

Bridges Miles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 80 30:43 17.3 6.1 3.1 46.1% 34.7% 81.6% 11 0
NBA NBA 80 30:43 17.3 6.1 3.1 46.1% 34.7% 81.6% 11 0
Charlotte Hornets 68 30:57 19.7 7.4 3.8 31.3% 31.3% 87.1% 14 1
Charlotte Hornets 67 37:15 21.1 7.2 3.3 34.7% 34.7% 82.2% 18 0
Charlotte Hornets 6 24:37 14.2 4.5 2 25.9% 25.9% 92.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions