Brewton Kareem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 32 24:39 11.4 4.2 4.3 48.1% 37.5% 69.8% 2 0
NBL NBL 31 24:45 11.5 4.3 4.3 48.2% 37.4% 70.5% 2 0
Czech Cup Czech Cup 1 21:24 7 4 3 40.0% 40.0% 50.0% 0 0
Hradec Kralove 2 26:53 13 2.5 3.5 38.9% 40.0% 80.0% 0 0
Sloboda 12 27:02 12.4 3.9 3 42.9% 31.7% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions