Bretzel Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ulm 35 5:36 1.5 1.3 0.3 48.0% 12.5% 37.5% 0 0
BBL BBL 34 5:35 1.4 1.2 0.3 46.8% 12.5% 37.5% 0 0
German Cup German Cup 1 6:19 4 3 2 66.7% 0% 0% 0 0
Ulm 13 7:08 2.4 1.7 0.2 48.1% 0.0% 62.5% 0 0
Ulm 25 11:40 5 2.6 0.7 56.2% 33.3% 68.8% 0 0
Ulm 15 11:46 3.7 1.6 0.3 40.4% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions