Brenneke Lorenz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankfurt 7 6:10 0.9 0.7 0.3 66.7% 0% 25.0% 0 0
BBL BBL 6 5:39 0.7 0.7 0.2 50.0% 0% 25.0% 0 0
German Cup German Cup 1 9:18 2 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
Frankfurt 32 11:47 4 2 0.3 52.4% 0% 37.5% 0 0
Frankfurt 1 28:09 11 4 4 40.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions