Brbaklic Aleksa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs 30 20:53 7.8 5.1 1.9 48.3% 35.9% 69.0% 1 0
NBA NBA 30 20:53 7.8 5.1 1.9 48.3% 35.9% 69.0% 1 0
NKA Pecs 33 19:17 4.1 4.4 1.4 39.7% 21.4% 63.4% 1 0
Joker 30 19:44 6.5 5.4 2.1 54.2% 38.7% 74.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions