Brauner Nico

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 34 10:30 2.6 0.9 0.6 29.8% 25.3% 66.7% 0 0
German Cup German Cup 2 19:20 7 1 0.5 45.5% 40.0% 0% 0 0
BBL BBL 32 9:57 2.3 0.9 0.6 27.7% 23.2% 66.7% 0 0
Hamburg 18 12:14 3.7 0.7 1.2 37.1% 37.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions