Bratanovic Haris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 2 8:29 3 3.5 0 42.9% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 8:29 3 3.5 0 42.9% 0.0% 0% 0 0
Oostende 10 19:32 8.3 5 0.7 61.4% 0.0% 56.5% 0 0
Oostende 31 17:31 8.6 5.1 0.5 66.1% 0% 75.4% 3 0
Oostende 16 12:50 6.1 2.6 0.6 58.0% 0.0% 60.7% 0 0
Oostende 36 13:42 5.7 3.5 0.3 68.2% 0.0% 71.8% 1 0
Oostende 17 13:07 5.2 3.2 0.6 73.9% 0.0% 61.8% 0 0
Oostende 10 6:19 3 1 0.3 76.5% 0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions