Braslis Eve

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Reykjavik W 26 32:44 15.3 8 2.4 48.5% 32.2% 57.5% 7 0
Premier League W Premier League W 26 32:44 15.3 8 2.4 48.5% 32.2% 57.5% 7 0
PeKa W 19 24:31 12.8 4.7 2.3 54.8% 25.6% 61.4% 0 0
Grindavik W 30 33:20 18.4 7.7 2.4 49.1% 34.4% 73.5% 7 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions