Brankovic Filip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 49 26:41 11 4.5 2 48.7% 34.7% 74.8% 1 0
ENBL ENBL 8 23:36 9 4 1.6 39.1% 20.8% 85.0% 0 0
BNXT League BNXT League 36 26:47 11.5 4.6 2.1 51.6% 38.6% 71.6% 1 0
DBL DBL 5 30:53 10.8 5 2.2 42.6% 31.6% 80.0% 0 0
BAL Weert 29 29:14 12.2 5.2 2 48.7% 41.1% 79.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions