Brala Duje

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKK Sibenka 9 26:12 10.4 5.3 2.1 42.9% 7.7% 84.6% 0 0
Premijer liga Premijer liga 9 26:12 10.4 5.3 2.1 42.9% 7.7% 84.6% 0 0
Siroki Brijeg 16 19:14 7.1 4.1 1.3 50.5% 7.7% 56.8% 0 0
Siroki Brijeg 2 12:13 6.5 2 0.5 60.0% 0.0% 87.5% 0 0
Siroki Brijeg 28 24:25 11.8 4.1 1.9 50.6% 14.5% 80.2% 0 0
Siroki Brijeg 14 25:10 9.1 3.4 1.4 45.8% 31.4% 58.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions