Bragason Ragnar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik 35 14:00 3.8 2 0.5 40.4% 38.1% 73.3% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 13:23 1 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 33 14:02 3.9 2 0.5 41.6% 39.4% 69.2% 0 0
Thorl 23 15:59 2 1.9 0.9 32.7% 23.8% 100.0% 0 0
Thorl 27 15:16 2.9 2.3 1.1 32.1% 26.6% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions