Braga Guilherme

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paulistano 1 44:02 35 4 10 63.6% 50.0% 42.9% 1 0
Super 8 Super 8 1 44:02 35 4 10 63.6% 50.0% 42.9% 1 0
Paulistano 39 29:31 13.3 7.3 2.3 45.4% 37.6% 78.4% 8 0
Paulistano 23 21:09 9 3.8 1.3 39.9% 24.1% 75.3% 0 0
Paulistano 2 29:56 13 8 0.5 57.9% 0.0% 100.0% 1 0
Paulistano 31 21:23 7.1 4.2 1.5 34.6% 13.6% 79.5% 0 0
Brazil 2 11:06 6 3.5 1 42.9% 40.0% 50.0% 0 0
Franca 4 4:57 0.8 0.8 0.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions