Boyko Nestor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 10 24:53 11.3 3.9 1.9 35.7% 22.7% 46.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 10 24:53 11.3 3.9 1.9 35.7% 22.7% 46.7% 0 0
Chomutov 21 31:36 17.7 4.7 2.2 42.0% 31.7% 73.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions