Boykins Jacobi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Salam 3 38:15 28.3 11.3 3.7 48.5% 25.9% 66.7% 3 0
Premier League Premier League 3 38:15 28.3 11.3 3.7 48.5% 25.9% 66.7% 3 0
Angeles CDMX 15 27:40 11.3 4.7 1.7 37.2% 38.0% 81.2% 0 0
Nes Ziona 5 15:21 6.8 1.8 0.2 43.5% 41.2% 77.8% 0 0
Mornar Bar 5 17:28 6.8 1.6 2.2 41.9% 31.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions