Boykin Tyree

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutaisi 2 30:53 12.5 4 3 30.4% 45.5% 66.7% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 30:53 12.5 4 3 30.4% 45.5% 66.7% 0 0
Kutaisi 19 29:56 15 3.2 3.8 42.9% 41.0% 75.0% 0 0
Kutaisi 7 28:31 12.4 2.7 2.1 40.5% 34.0% 50.0% 0 0
TSU 21 28:31 12.1 3 3.2 48.2% 42.9% 84.9% 0 0
TSU 5 18:57 6 2 2.8 40.7% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions