Boyanov Georgi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More 3 29:41 16 5.7 1.7 54.8% 50.0% 63.6% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 29:41 16 5.7 1.7 54.8% 50.0% 63.6% 0 0
Cherno More 34 25:52 13.7 6.9 1.9 49.4% 28.6% 72.9% 6 0
Balkan Cherno More 4 25:20 16.5 6.8 0.8 50.0% 31.6% 70.0% 0 0
Balkan 18 25:49 12.8 7.1 1.4 48.6% 32.3% 81.6% 4 0
CSKA Sofia Balkan 6 27:54 14.8 8.5 1.2 52.2% 39.1% 76.9% 2 0
CSKA Sofia 30 32:58 17.9 8.2 2.6 52.1% 30.8% 73.6% 7 0
Bulgaria 6 16:45 4.8 4 0.2 33.3% 15.4% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions