Bowyer Indiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southside W 21 10:31 2.4 1.4 1.1 35.3% 27.6% 66.7% 0 0
NBL W NBL W 21 10:31 2.4 1.4 1.1 35.3% 27.6% 66.7% 0 0
Canberra Capitals W 20 20:40 4.8 1.9 1.8 32.4% 32.9% 60.0% 0 0
Townsville W 7 2:18 0 0.6 0.4 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions