Bowen Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melbourne United 32 13:27 3.7 3.2 1.1 47.8% 31.2% 61.9% 0 0
NBL NBL 32 13:27 3.7 3.2 1.1 47.8% 31.2% 61.9% 0 0
Australia Canterbury Rams 19 24:04 9.5 7.5 3.2 48.9% 18.2% 66.7% 4 1
Melbourne United 37 14:49 3.8 3.9 1.5 52.6% 35.5% 75.7% 0 0
Melbourne United 32 12:54 3.3 3.2 0.8 54.3% 35.7% 73.1% 0 0
Australia 2 16:57 4 4.5 3 75.0% 100.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions