Bowden Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cantu Rostock 15 17:29 6 1.9 0.5 34.4% 33.9% 64.3% 0 0
Lega A Lega A 11 16:05 6.7 1 0.6 37.9% 35.7% 64.3% 0 0
BBL BBL 4 21:18 4 4.2 0.2 25.0% 28.6% 0% 0 0
Saskatoon Mamba G League United Rostock 22 28:16 15.9 3.6 2.8 44.5% 34.8% 77.6% 0 0
Atlanta Hawks Montreal Alliance 17 29:37 16.2 4.7 2.7 41.8% 35.2% 80.0% 2 0
Nancy 18 25:47 8.9 2.6 1.6 29.7% 30.1% 87.9% 0 0
Los Angeles Clippers Nancy 6 16:55 7.2 1.2 1.3 29.0% 29.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions