Bouwknecht Maarten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leiden 30 20:15 7.8 1.3 2.9 36.5% 33.3% 81.4% 0 0
DBL DBL 9 19:14 7.9 1 1.1 35.7% 36.8% 89.5% 0 0
BNXT League BNXT League 21 20:41 7.8 1.5 3.7 36.8% 31.6% 78.4% 0 0
Leiden 6 18:31 9.3 2.2 3.2 39.6% 38.5% 72.7% 0 0
Leiden 5 22:46 9 1.2 1.8 35.7% 33.3% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions