Bourichon Boris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Rochelle U21 La Rochelle 42 20:24 6.5 2.6 2.9 17.0% 17.0% 61.0% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 22 31:18 11.3 4 4.8 17.3% 17.3% 60.0% 1 0
LNB LNB 20 8:24 1.2 1.1 0.8 0.0% 0.0% 71.4% 0 0
La Rochelle 2 19:53 3 3 2 42.9% 0.0% 0% 0 0
La Rochelle 24 3:06 0.5 0.3 0.1 11.1% 11.1% 100.0% 0 0
La Rochelle 2 17:31 5 2 2.5 71.4% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions