Bourg Nadine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern W 11 17:54 3.6 1.7 1.2 29.4% 24.0% 80.0% 0 0
Total League Women Total League Women 11 17:54 3.6 1.7 1.2 29.4% 24.0% 80.0% 0 0
Contern W 19 18:59 3.9 2.5 1.4 35.6% 22.2% 100.0% 0 0
Esch W 17 25:36 5.6 4.1 1.2 39.8% 39.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions