Bourdillon Frederic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya Maccabi Ironi Ramat Gan 16 20:43 4.9 0 1.3 27.4% 24.2% 91.7% 0 0
Super League Super League 16 20:43 4.9 0 1.3 27.4% 24.2% 91.7% 0 0
Bnei Herzliya 31 19:25 5.7 1.9 1.5 35.3% 33.3% 75.0% 0 0
Bnei Herzliya 4 20:33 3 0.8 2 25.0% 27.3% 75.0% 0 0
Bnei Herzliya 29 26:51 10.1 6.9 2.1 41.2% 40.3% 72.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions