Bouknight James

Bouknight James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portland Trail Blazers Phoenix Suns 5 19:05 12.6 3.8 3 63.0% 52.6% 81.2% 0 0
NBA NBA 5 19:05 12.6 3.8 3 63.0% 52.6% 81.2% 0 0
Charlotte Hornets 13 5:54 3.6 0.5 0.3 41.4% 41.4% 50.0% 0 0
Charlotte Hornets 4 23:07 13.5 5.8 0.8 27.6% 27.6% 80.0% 0 0
Charlotte Hornets 35 16:11 5.8 2.3 1.2 29.8% 29.8% 68.8% 0 0
Charlotte Hornets 6 19:51 11.2 2.2 1.5 20.0% 20.0% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions