Bouderra Amel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 1 6:56 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 1 6:56 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Flammes Carolo W 31 18:12 4.9 1.3 4.3 25.5% 19.2% 94.2% 0 0
Flammes Carolo W 37 23:50 8.5 1.5 5.8 38.3% 36.0% 89.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions