Boucaud Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin 11 11:23 2.3 0.6 1.3 37.0% 33.3% 100.0% 0 0
LNB LNB 11 11:23 2.3 0.6 1.3 37.0% 33.3% 100.0% 0 0
Saint Quentin 3 14:03 6 0.7 2 57.1% 50.0% 33.3% 0 0
Saint Quentin 28 12:29 2.8 1 1.8 23.3% 19.2% 53.3% 0 0
Saint Quentin 9 13:37 3 1.2 2 34.6% 25.0% 40.0% 0 0
Saint Quentin 36 21:16 7.7 1.6 5.5 30.9% 19.5% 70.2% 1 0
Saint Quentin 4 23:58 9.8 1.5 5.5 57.1% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions