Botuli Noe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okapi Aalst Hyeres-Toulon 26 11:53 2.9 0.9 0.7 48.8% 11.1% 52.0% 0 0
BNXT League BNXT League 19 10:08 2.8 0.8 0.6 53.8% 20.0% 55.0% 0 0
Pro B Pro B 7 16:36 3.1 1.1 0.9 0.0% 0.0% 40.0% 0 0
Hyeres-Toulon 2 13:48 1 0 2 16.7% 0% 0% 0 0
BAL Weert 28 29:26 12.5 1.7 1.9 44.4% 21.5% 58.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions