Bota Laura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 21 27:23 6.4 3.7 1.7 34.8% 31.8% 75.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 30:46 10.5 3 1.5 47.1% 62.5% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 19 27:02 5.9 3.8 1.7 33.3% 25.0% 75.0% 0 0
Cluj Napoca W 20 5:49 0.8 1.4 0.3 17.9% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions