Bost Dee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 2 19:50 7 3.5 5.5 26.3% 26.7% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 19:50 7 3.5 5.5 26.3% 26.7% 0% 0 0
Caneros Flamengo 11 18:38 6.5 2 3 35.8% 32.8% 50.0% 0 0
Flamengo Al Arabi 26 26:03 9.7 4.8 5.8 36.0% 32.5% 68.1% 5 1
Tabiat 2 24:14 8.5 4.5 6.5 19.0% 12.5% 63.6% 1 0
Al-Rayyan Forca Lleida 24 30:32 12.3 5.5 7 37.0% 32.6% 65.2% 4 1
Trotamundos Indios de Mayaguez 19 25:28 12 3.6 3.7 36.0% 33.8% 76.4% 0 0
Galatasaray Boulogne-Levallois 25 29:30 12.4 4.4 5.6 34.2% 29.7% 72.5% 2 0
Bulgaria 1 18:46 2 1 1 0.0% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions