Bosnjakovic Mitar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan Serbia U20 8 16:37 7.9 1.1 0.5 47.1% 38.5% 45.5% 0 0
Super League Super League 3 14:00 4.7 0 0.7 35.7% 28.6% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 25:06 16.3 3 0.7 57.6% 50.0% 33.3% 0 0
Korac cup Korac cup 2 7:48 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Partizan 17 9:42 3.4 0.8 0.6 35.6% 22.6% 47.4% 0 0
Partizan 14 13:46 4.6 1.4 1.3 44.3% 27.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions