Bosnjak Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siroki Brijeg Split 30 25:20 11.7 6.6 2.5 55.3% 42.9% 63.6% 4 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 27 27:11 12.8 7.1 2.7 55.3% 42.9% 63.0% 4 0
Premijer liga Premijer liga 3 8:42 2.3 1.7 0.7 50.0% 0% 75.0% 0 0
Split Siroki Brijeg 13 29:38 12.6 8.4 3.7 53.2% 28.6% 71.4% 4 0
Cibona 25 21:20 7.7 4.1 2.3 54.0% 50.0% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions