Boshaleski Petar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 2 5:26 2.5 1.5 0 40.0% 33.3% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 5:26 2.5 1.5 0 40.0% 33.3% 0% 0 0
Pelister 7 6:04 1.3 1.1 0.1 30.0% 25.0% 50.0% 0 0
Pelister North Macedonia 7 11:48 1.7 0.9 0.9 17.6% 20.0% 75.0% 0 0
Rabotnicki 20 9:16 2.8 2.4 0.8 39.6% 38.1% 64.3% 0 0
Rabotnicki 2 2:55 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions