Bos Duko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea 28 14:55 4.2 2.6 0.6 38.9% 39.4% 78.6% 0 0
Ligan Ligan 28 14:55 4.2 2.6 0.6 38.9% 39.4% 78.6% 0 0
Leiden 8 4:00 0.4 0.4 0.4 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Leiden 18 7:47 1.6 0.8 0.4 48.0% 30.0% 33.3% 0 0
Leiden 4 14:43 3.8 1 0.8 54.5% 60.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions