Borkowska Kamila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin W 1 24:19 12 9 2 66.7% 0.0% 0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 1 24:19 12 9 2 66.7% 0.0% 0% 0 0
Lublin W Athinaikos W 28 23:00 8.8 7.5 1.6 56.1% 17.9% 79.3% 7 0
Sosnowiec W Poland W 8 21:44 12.8 7.6 0.9 66.7% 42.9% 86.4% 3 0
Sosnowiec W 35 31:42 14.5 10.8 1.8 62.1% 35.9% 73.0% 20 0
VBW Gdynia W Poland W Germany W Puerto Rico W 11 17:24 8.5 5.2 0.6 60.7% 0.0% 70.4% 2 0
VBW Gdynia W 35 27:09 9.3 6.6 1.4 50.4% 25.0% 78.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions