Borgh Eira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W 23 29:46 8.7 7.6 1.4 35.4% 23.1% 74.4% 3 0
Basketligan W Basketligan W 23 29:46 8.7 7.6 1.4 35.4% 23.1% 74.4% 3 0
Lulea W 28 12:38 3.5 2.6 1.2 34.3% 20.3% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions