Borg Tobias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 5 23:52 9.2 2.2 3 42.1% 39.1% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 23:52 9.2 2.2 3 42.1% 39.1% 83.3% 0 0
Palencia 34 23:12 8.9 1.9 2.2 42.9% 40.1% 76.2% 0 0
Sweden 8 15:39 6.9 1 0.9 50.0% 50.0% 40.0% 0 0
Palencia 34 23:56 9.3 1.6 3.4 42.6% 33.6% 83.8% 0 0
MoraBanc Andorra 31 18:51 6 1.5 1.7 47.4% 50.0% 70.0% 0 0
Sweden 4 30:17 10 2.2 3 42.9% 37.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions