Boothe Sarah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 18 29:02 14.3 7.9 3.7 51.9% 34.1% 61.3% 5 1
WABA League Women WABA League Women 18 29:02 14.3 7.9 3.7 51.9% 34.1% 61.3% 5 1
Brixia W 28 17:44 6.2 4.5 0.6 47.0% 31.2% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions