Booth Phil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cremona Dijon 35 19:41 7.4 2 1.7 38.3% 39.7% 69.6% 0 0
Lega A Lega A 8 19:30 7 1.2 1.5 34.9% 33.3% 50.0% 0 0
LNB LNB 27 19:45 7.6 2.3 1.8 42.1% 42.1% 73.9% 0 0
Dijon 12 18:32 7.8 1.9 1.3 60.0% 46.2% 64.3% 0 0
Strasbourg 34 25:48 11.6 2.4 3.2 32.5% 34.3% 69.8% 0 0
Strasbourg 19 27:22 15.1 2.8 4.1 44.9% 34.3% 78.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions