Booker Frank

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 28 24:49 13.4 5.4 1.5 43.6% 36.5% 77.8% 2 0
Premier league Premier league 26 25:14 12.9 5.3 1.5 42.2% 35.6% 77.8% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 19:27 20 5.5 1.5 57.1% 44.4% 0% 0 0
Valur 24 24:26 9.1 5.5 1.2 39.6% 31.2% 61.7% 2 0
Valur 30 24:08 10.2 5.7 2 37.7% 30.0% 72.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions