Booker Essence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin Genclerbirligi W Adana Nova W 14 35:40 20.9 5.7 3.8 40.5% 40.2% 90.6% 2 0
TKBL Women TKBL Women 13 36:04 21.9 5.7 3.8 40.8% 41.0% 90.4% 2 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 30:29 8 6 3 33.3% 25.0% 100.0% 0 0
Faenza W 12 20:36 7 2.2 1.2 39.0% 32.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions