Booker Deishuan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya Brussels Basketball Balikesir 18 26:43 8.8 1.9 5.8 32.9% 17.2% 81.0% 2 0
Super League Super League 4 34:37 12.2 0 7 37.2% 13.3% 88.2% 1 0
BNXT League BNXT League 6 14:39 4.5 1.5 2.3 31.8% 16.7% 78.6% 0 0
TBL TBL 8 31:50 10.2 3.2 7.8 30.9% 18.9% 78.1% 1 0
Ostioneros de Guaymas 12 22:44 9.4 2.2 3.4 42.2% 36.4% 78.1% 0 0
Treviso Ironi Eilat 30 26:45 15 5.2 3.7 43.9% 28.6% 85.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions