Bondariuk Diana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Odesa W Odessa W 20 18:12 9.3 7.2 0.1 43.9% 0.0% 61.5% 4 0
Superleague W Superleague W 20 18:12 9.3 7.2 0.1 43.9% 0.0% 61.5% 4 0
Odessa W 21 19:24 8.5 6.8 0.6 45.8% 100.0% 60.0% 4 0
Odessa W 20 20:06 10.8 7.5 0.8 50.6% 0.0% 69.5% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions