Bondarchuk Roman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Dnipro 26 15:31 5.2 2.4 1.3 43.6% 44.1% 69.0% 0 0
Super League Super League 26 15:31 5.2 2.4 1.3 43.6% 44.1% 69.0% 0 0
BC Dnipro 20 12:18 2.5 1.9 0.7 32.2% 12.5% 76.9% 0 0
BC Dnipro 28 17:49 6.8 2.2 0.9 55.5% 37.7% 87.5% 0 0
Kryvyi Rih 1 18:50 5 5 2 28.6% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions