Bolick Robert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima NLEX Road Warriors 13 34:00 24.7 4.8 5.8 47.8% 34.5% 87.9% 0 0
B2.League B2.League 2 9:23 5 2.5 1 66.7% 50.0% 100.0% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 11 38:29 28.3 5.3 6.7 47.3% 34.1% 87.7% 0 0
NorthPort NLEX Road Warriors 13 31:19 16.5 4.5 6.5 43.9% 24.6% 88.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions