Bolden Jonah Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illawarra Hawks 1 23:45 12 11 2 50.0% 0.0% 80.0% 1 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 1 23:45 12 11 2 50.0% 0.0% 80.0% 1 0
Illawarra Hawks 8 15:51 4.4 5.5 0.5 53.8% 0.0% 70.0% 0 0
Capitanes de Arecibo Cangrejeros 24 24:47 7.2 6.6 1.7 47.2% 33.3% 42.1% 2 0
New Zealand Breakers 24 21:23 6 5.8 1.2 43.0% 27.2% 60.0% 1 0
Capitanes de Arecibo 12 25:37 10.9 8.3 1.8 52.2% 43.5% 47.1% 3 0
Sydney 28 18:01 8.5 6.4 1.1 47.5% 38.0% 62.0% 3 0
Philadelphia 76ers 6 8:57 2 1 0.5 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions