Bokolishvili Merab

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 2 10:27 1 0.5 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 10:27 1 0.5 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
CIU 15 15:25 1.9 1.5 1 29.7% 18.2% 100.0% 0 0
Gurjaani Delta 29 21:01 5.4 1.6 2.3 39.9% 32.5% 51.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions