Bojic Andrija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKK Sibenka 8 22:36 13.2 4.6 0.8 60.0% 33.3% 65.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 8 22:36 13.2 4.6 0.8 60.0% 33.3% 65.5% 0 0
Pelister 14 24:39 14.7 5.6 0.8 54.7% 12.5% 72.6% 2 0
Pelister 3 25:56 14.3 6 0.3 63.0% 0.0% 60.0% 0 0
Spartak Subotica Sloboda 30 22:47 15.2 4.1 1.1 61.5% 35.3% 70.9% 1 0
Spartak Subotica 16 24:21 16.9 5.2 0.7 60.6% 50.0% 75.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions